Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
代員 (だいいん) — uỷ nhiệm
ĐẠI VIÊN
代員
uỷ nhiệm
交代員 こうたいいん
chuyển ((của) những công nhân)
時代 じだい
thời đại
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
全員 ぜんいん
đông đủ
三代 さんだい
ba phát sinh; ba