補欠 (ほけつ) — bổ khuyết
補欠
BỔ KHIẾM
ほ け つ
Bổ khuyết
Dự khuyết
Người bổ khuyết
Sự bổ khuyết; sự bổ sung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 補欠
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 補欠する/ほけつする |
| Quá khứ (た) | 補欠した |
| Phủ định (未然) | 補欠しない |
| Lịch sự (丁寧) | 補欠します |
| te (て) | 補欠して |
| Khả năng (可能) | 補欠できる |
| Thụ động (受身) | 補欠される |
| Sai khiến (使役) | 補欠させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 補欠させられる |
| Điều kiện (条件) | 補欠すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 補欠しろ |
| Ý chí (意向) | 補欠しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 補欠するな |

