代理者 (だいりしゃ) — người được uỷ nhiệm; đại diện; người thay thế; đại biểu; người đại diện; người thay quyền
代理者
ĐẠI LÍ GIẢ
だ い り しゃ
Người được uỷ nhiệm; đại diện; người thay thế; đại biểu; người đại diện; người thay quyền
Ảnh minh họa

代理者 (だいりしゃ) — người được uỷ nhiệm; đại diện; người thay thế; đại biểu; người đại diện; người thay quyền
ĐẠI LÍ GIẢ
