Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
代議員 (だいぎいん) — người đại diện, người đại biểu
ĐẠI NGHỊ VIÊN
代議員
người đại diện, người đại biểu
代議員会 だいぎいんかい
hội nghị (của) những người đại diện
代議員団 だいぎいんだん
phái đoàn, đoàn đại biểu
獲得代議員数 かくとくだいぎいんすう
sự đếm đại biểu
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
員 いん
nhân viên; thành viên; người