Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出張員 (しゅっちょういん) — nhân viên đi công tác, người đi công tác
XUẤT TRƯƠNG VIÊN
出張員
nhân viên đi công tác, người đi công tác
全員 ぜんいん
đông đủ
員 いん
nhân viên; thành viên; người
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ
本員 ほんいん
thành viên này ((của) một hội đồng)
員名 いんめい
tên thành viên