Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
代理店 (だいりてん) — hãng đại lý.
ĐẠI LÍ ĐIẾM
代理店
hãng đại lý.
代理店契約 だいりてんけいやく
hợp đồng đại lý
代理店経費 だいりてんけいひ
chi phí đại lý
販売代理店 はんばいだいりてん
đại lý bán
旅行代理店 りょこうだいりてん
người đại lý du lịch (người làm nghề thu xếp cho những người muốn đi lịch hoặc đi xa; thí dụ mua vé, giữ chỗ ở khách sạn )
広告代理店 こうこくだいりてん
đại lý quảng cáo; công ty quảng cáo; hãng quảng cáo