橋渡し (はしわたし) — sự điều đình, sự hoà giải, sự dàn xếp
橋渡し
KIỀU ĐỘ
は し わ た し
JLPTN1
Sự điều đình, sự hoà giải, sự dàn xếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 橋渡し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 橋渡しする/はしわたしする |
| Quá khứ (た) | 橋渡しした |
| Phủ định (未然) | 橋渡ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 橋渡しします |
| te (て) | 橋渡しして |
| Khả năng (可能) | 橋渡しできる |
| Thụ động (受身) | 橋渡しされる |
| Sai khiến (使役) | 橋渡しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 橋渡しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 橋渡しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 橋渡ししろ |
| Ý chí (意向) | 橋渡ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 橋渡しするな |

