架橋 (かきょう かけはし) — liên kết chéo; liên quan chéo
架橋
GIÁ KIỀU
か きょ う
Liên kết chéo; liên quan chéo
抗体
による
架橋
Mối liên quan chéo do kháng thể
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 架橋
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 架橋する/かきょうする |
| Quá khứ (た) | 架橋した |
| Phủ định (未然) | 架橋しない |
| Lịch sự (丁寧) | 架橋します |
| te (て) | 架橋して |
| Khả năng (可能) | 架橋できる |
| Thụ động (受身) | 架橋される |
| Sai khiến (使役) | 架橋させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 架橋させられる |
| Điều kiện (条件) | 架橋すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 架橋しろ |
| Ý chí (意向) | 架橋しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 架橋するな |

