Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
胸 「むね」「むな」「むな-」
ngực
胸が悪い むねがわるい
ốm
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
水胸 みずむね
tích dịch màng phổi