Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乱数列 (らんすうれつ) — chuỗi số ngẫu nhiên
LOẠN SỔ LIỆT
乱数列
chuỗi số ngẫu nhiên
擬似乱数列 ぎじらんすうれつ
chuỗi số ngẫu nhiên giả
列 「れつ」「つら」
hàng; dãy
混乱 こんらん
hỗn độn
反乱 はんらん
cuộc phản loạn; cuộc phiến loạn; sự phiến loạn; sự phản loạn
乱 らん
loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren