Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事が無い (ことがない) —  chưa bao giờ xảy ra, chưa bao giờ làm
SỰ VÔ
事が無い
&
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
事はない ことはない
Không cần đến...
とした事が としたことが
cái người đó, ai đó đã làm điều đó, thật không thể tin được!
事がある ことがある
đã từng làm gì đó
いい事 いいこと
chuyện vui, điều tốt đẹp