Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
事にする ことにする
tự mình quyết định
事とする こととする
quyết định
事にすると ことにすると
có lẽ
事がある ことがある
đã từng làm gì đó