二日酔 (ふつかよい) — dư vị khó chịu do dùng thức uống có nồng độ cồn cao, vết tích, tàn tích
二日酔
NHỊ NHẬT TÚY
ふ つ か よ い
Dư vị khó chịu do dùng thức uống có nồng độ cồn cao, vết tích, tàn tích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 二日酔
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 二日酔する/ふつかよいする |
| Quá khứ (た) | 二日酔した |
| Phủ định (未然) | 二日酔しない |
| Lịch sự (丁寧) | 二日酔します |
| te (て) | 二日酔して |
| Khả năng (可能) | 二日酔できる |
| Thụ động (受身) | 二日酔される |
| Sai khiến (使役) | 二日酔させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 二日酔させられる |
| Điều kiện (条件) | 二日酔すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 二日酔しろ |
| Ý chí (意向) | 二日酔しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 二日酔するな |

