Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二本差し 「にほんざし」「にほんさし」
hai - sworded (samurai)
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
二人 「ふたり」「ににん」
hai người
二日 ふつか
ngày mùng hai.