亡くす (なくす) — chết; mất
亡くす
VONG
な く す
JLPTN2
Chết; mất
父
を
亡
くす
Cha mất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 亡くす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 亡くす/なくす |
| Quá khứ (た) | 亡くした |
| Phủ định (未然) | 亡くさない |
| Lịch sự (丁寧) | 亡くします |
| te (て) | 亡くして |
| Khả năng (可能) | 亡くせる |
| Thụ động (受身) | 亡くされる |
| Sai khiến (使役) | 亡くさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 亡くさせられる |
| Điều kiện (条件) | 亡くせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 亡くせ |
| Ý chí (意向) | 亡くそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 亡くすな |

