忘れる (わすれる) — bỏ lại
忘れる
VONG
わ す れ る
JLPTN5
Bỏ lại
Đãng
Quên bẵng
Quên; lãng quên
Vong.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 忘れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 忘れる/わすれる |
| Quá khứ (た) | 忘れた |
| Phủ định (未然) | 忘れない |
| Lịch sự (丁寧) | 忘れます |
| te (て) | 忘れて |
| Khả năng (可能) | 忘れられる |
| Thụ động (受身) | 忘れられる |
| Sai khiến (使役) | 忘れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 忘れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 忘れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 忘れろ |
| Ý chí (意向) | 忘れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 忘れるな |
忘れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 忘れる
忘る
cố quên đi

