Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
佳味 (かみ) — vị hấp dẫn, vị ngon; thức ăn (món ăn) có vị ngon
GIAI VỊ
佳味
vị hấp dẫn, vị ngon
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
興味 きょうみ
hứng
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
味な あじな
thông minh; dí dỏm
円味 まるみ
sự tròn, vòng tròn