Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
係属中 (けいぞくちゅう) — chưa quyết định, còn để treo đó
HỆ CHÚC TRUNG
係属中
chưa quyết định, còn để treo đó
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
関係 かんけい
can hệ
台中関係 たいちゅうかんけい
mối quan hệ giữa trung quốc và đài loan
対中国関係 たいちゅうごくかんけい
những quan hệ với trung quốc
所属 しょぞく
phận