俊足 (しゅんそく) — người tài; sự nhanh chân; người đi nhanh; ngựa chạy nhanh
俊足
TUẤN TÚC
しゅ ん そ く
Người tài; sự nhanh chân; người đi nhanh; ngựa chạy nhanh
Ảnh minh họa

俊足 (しゅんそく) — người tài; sự nhanh chân; người đi nhanh; ngựa chạy nhanh
TUẤN TÚC
