Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
修学旅行 (しゅうがくりょこう) — cuộc du lịch để phục vụ học tập.
TU HỌC LỮ HÀNH
修学旅行
cuộc du lịch để phục vụ học tập.
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅行 りょこう
lữ hành
旅行する りょこうする
du lịch
旅行者 りょこうしゃ
khách lữ hành
時間旅行 じかんりょこう
du lịch thời gian