修繕中 (しゅうぜんちゅう) — trong quá trình (của) việc được sửa chữa; trong thời gian những sự sửa chữa
修繕中
TU THIỆN TRUNG
Trong quá trình (của) việc được sửa chữa; trong thời gian những sự sửa chữa
Ảnh minh họa

修繕中 (しゅうぜんちゅう) — trong quá trình (của) việc được sửa chữa; trong thời gian những sự sửa chữa
TU THIỆN TRUNG
