倒壊 (とうかい) — sự sụp đổ, sự đổ sập
倒壊
ĐẢO HOẠI
と う か い
Sự sụp đổ, sự đổ sập
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 倒壊
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 倒壊する/とうかいする |
| Quá khứ (た) | 倒壊した |
| Phủ định (未然) | 倒壊しない |
| Lịch sự (丁寧) | 倒壊します |
| te (て) | 倒壊して |
| Khả năng (可能) | 倒壊できる |
| Thụ động (受身) | 倒壊される |
| Sai khiến (使役) | 倒壊させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 倒壊させられる |
| Điều kiện (条件) | 倒壊すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 倒壊しろ |
| Ý chí (意向) | 倒壊しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 倒壊するな |

