陥没 (かんぼつ) — sụt lún
陥没
HÃM MỘT
か ん ぼ つ
Sụt lún
陥没
する
水
Nước rút đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 陥没
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 陥没する/かんぼつする |
| Quá khứ (た) | 陥没した |
| Phủ định (未然) | 陥没しない |
| Lịch sự (丁寧) | 陥没します |
| te (て) | 陥没して |
| Khả năng (可能) | 陥没できる |
| Thụ động (受身) | 陥没される |
| Sai khiến (使役) | 陥没させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 陥没させられる |
| Điều kiện (条件) | 陥没すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 陥没しろ |
| Ý chí (意向) | 陥没しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 陥没するな |

