崩壊 (ほうかい) — sự sụp đổ; sự tan tành, tan vỡ
崩壊
BĂNG HOẠI
ほ う か い
JLPTN1
Sự sụp đổ; sự tan tành, tan vỡ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 崩壊
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 崩壊する/ほうかいする |
| Quá khứ (た) | 崩壊した |
| Phủ định (未然) | 崩壊しない |
| Lịch sự (丁寧) | 崩壊します |
| te (て) | 崩壊して |
| Khả năng (可能) | 崩壊できる |
| Thụ động (受身) | 崩壊される |
| Sai khiến (使役) | 崩壊させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 崩壊させられる |
| Điều kiện (条件) | 崩壊すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 崩壊しろ |
| Ý chí (意向) | 崩壊しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 崩壊するな |

