側む (そばむ) — quay sang một bên, đi sang một bên
側む
TRẮC
Quay sang một bên, đi sang một bên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 側む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 側む/そばむ |
| Quá khứ (た) | 側んだ |
| Phủ định (未然) | 側まない |
| Lịch sự (丁寧) | 側みます |
| te (て) | 側んで |
| Khả năng (可能) | 側める |
| Thụ động (受身) | 側まれる |
| Sai khiến (使役) | 側ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 側ませられる |
| Điều kiện (条件) | 側めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 側め |
| Ý chí (意向) | 側もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 側むな |

