Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
側溝 (そっこう) — chảy; đào hào
TRẮC CÂU
側溝
chảy
外側溝 がいそくこう
rãnh Synvius
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
出側 「しゅつがわ」「でがわ」
phía đầu ra; phía ra
後側 うしろがわ
phía sau.