優勝 (ゆうしょう) — sự chiến thắng tất cả; chức vô địch
優勝
ƯU THẮNG
ゆ う しょ う
JLPTN3
Sự chiến thắng tất cả; chức vô địch
優勝杯争奪戦
に
出
る
Tham gia cuộc thi giành chức vô địch.
Vô địch.
優勝杯争奪戦
に
出
る
Tham gia cuộc thi giành chức vô địch.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 優勝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 優勝する/ゆうしょうする |
| Quá khứ (た) | 優勝した |
| Phủ định (未然) | 優勝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 優勝します |
| te (て) | 優勝して |
| Khả năng (可能) | 優勝できる |
| Thụ động (受身) | 優勝される |
| Sai khiến (使役) | 優勝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 優勝させられる |
| Điều kiện (条件) | 優勝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 優勝しろ |
| Ý chí (意向) | 優勝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 優勝するな |

