勝利 (しょうり かつとし) — thắng lợi; chiến thắng.
勝利
THẮNG LỢI
しょ う り
JLPTN1
Thắng lợi; chiến thắng.
勝利
に
浮
かれる
Ăn mừng thắng lợi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勝利
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勝利する/しょうりする |
| Quá khứ (た) | 勝利した |
| Phủ định (未然) | 勝利しない |
| Lịch sự (丁寧) | 勝利します |
| te (て) | 勝利して |
| Khả năng (可能) | 勝利できる |
| Thụ động (受身) | 勝利される |
| Sai khiến (使役) | 勝利させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勝利させられる |
| Điều kiện (条件) | 勝利すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勝利しろ |
| Ý chí (意向) | 勝利しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勝利するな |

