征伐 (せいばつ) — sự chinh phạt; sự thám hiểm.
征伐
CHINH PHẠT
せ い ば つ
Sự chinh phạt; sự thám hiểm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 征伐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 征伐する/せいばつする |
| Quá khứ (た) | 征伐した |
| Phủ định (未然) | 征伐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 征伐します |
| te (て) | 征伐して |
| Khả năng (可能) | 征伐できる |
| Thụ động (受身) | 征伐される |
| Sai khiến (使役) | 征伐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 征伐させられる |
| Điều kiện (条件) | 征伐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 征伐しろ |
| Ý chí (意向) | 征伐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 征伐するな |

