克服 (こくふく) — sự khắc phục; sự chinh phục; khắc phục; chinh phục
克服
KHẮC PHỤC
こ く ふ く
JLPTN3
Sự khắc phục; sự chinh phục; khắc phục; chinh phục
〜
などの
地球的規模
の
課題
の
克服
Khắc phục những thách thức toàn cầu như là ~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 克服
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 克服する/こくふくする |
| Quá khứ (た) | 克服した |
| Phủ định (未然) | 克服しない |
| Lịch sự (丁寧) | 克服します |
| te (て) | 克服して |
| Khả năng (可能) | 克服できる |
| Thụ động (受身) | 克服される |
| Sai khiến (使役) | 克服させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 克服させられる |
| Điều kiện (条件) | 克服すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 克服しろ |
| Ý chí (意向) | 克服しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 克服するな |

