誘惑 (ゆうわく) — sự quyến rũ; sự lôi cuốn; sự cám dỗ
誘惑
DỤ HOẶC
ゆ う わ く
JLPTN1
Sự quyến rũ; sự lôi cuốn; sự cám dỗ
都市生活
の
誘惑
Sự quyến rũ của cuộc sống nơi đô thị
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 誘惑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誘惑する/ゆうわくする |
| Quá khứ (た) | 誘惑した |
| Phủ định (未然) | 誘惑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誘惑します |
| te (て) | 誘惑して |
| Khả năng (可能) | 誘惑できる |
| Thụ động (受身) | 誘惑される |
| Sai khiến (使役) | 誘惑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誘惑させられる |
| Điều kiện (条件) | 誘惑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誘惑しろ |
| Ý chí (意向) | 誘惑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誘惑するな |

