蠱惑 (こわく) — sự hấp dẫn; sự mê hoặc; sự quyến rũ.
蠱惑
CỔ HOẶC
こ わ く
Sự hấp dẫn; sự mê hoặc; sự quyến rũ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蠱惑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蠱惑する/こわくする |
| Quá khứ (た) | 蠱惑した |
| Phủ định (未然) | 蠱惑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 蠱惑します |
| te (て) | 蠱惑して |
| Khả năng (可能) | 蠱惑できる |
| Thụ động (受身) | 蠱惑される |
| Sai khiến (使役) | 蠱惑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蠱惑させられる |
| Điều kiện (条件) | 蠱惑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蠱惑しろ |
| Ý chí (意向) | 蠱惑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蠱惑するな |

