討伐 (とうばつ) — sự chinh phạt.
討伐
THẢO PHẠT
と う ば つ
と う ば つ
Sự chinh phạt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 討伐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 討伐する/とうばつする |
| Quá khứ (た) | 討伐した |
| Phủ định (未然) | 討伐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 討伐します |
| te (て) | 討伐して |
| Khả năng (可能) | 討伐できる |
| Thụ động (受身) | 討伐される |
| Sai khiến (使役) | 討伐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 討伐させられる |
| Điều kiện (条件) | 討伐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 討伐しろ |
| Ý chí (意向) | 討伐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 討伐するな |

