克己 (こっき) — khắc kỵ
克己
KHẮC KỈ
こ っ き
Khắc kỵ
Khắc kỷ; sự khắc kỷ; sự tự chủ; tự chủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 克己
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 克己する/こっきする |
| Quá khứ (た) | 克己した |
| Phủ định (未然) | 克己しない |
| Lịch sự (丁寧) | 克己します |
| te (て) | 克己して |
| Khả năng (可能) | 克己できる |
| Thụ động (受身) | 克己される |
| Sai khiến (使役) | 克己させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 克己させられる |
| Điều kiện (条件) | 克己すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 克己しろ |
| Ý chí (意向) | 克己しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 克己するな |

