自制 (じせい) — tự chế.
自制
TỰ CHẾ
じ せ い
Tự chế.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自制
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自制する/じせいする |
| Quá khứ (た) | 自制した |
| Phủ định (未然) | 自制しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自制します |
| te (て) | 自制して |
| Khả năng (可能) | 自制できる |
| Thụ động (受身) | 自制される |
| Sai khiến (使役) | 自制させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自制させられる |
| Điều kiện (条件) | 自制すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自制しろ |
| Ý chí (意向) | 自制しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自制するな |

