Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入念に (にゅうねんに) — Tỉ mẩn; từng li từng tí; cẩn thận.
NHẬP NIỆM
入念に
Tỉ mẩn
記念 きねん
kỉ niệm
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
残念なことに ざんねんなことに
không may
中に入る なかにはいる
xen kẽ.
目に入る 「めにはいる」「めにいる」
đi vào tầm nhìn; lọt vào tầm mắt