Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入院中 (にゅういんちゅう) — đang nằm viện
NHẬP VIỆN TRUNG
入院中
đang nằm viện
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
病院 びょういん
nhà thương
大病院 だいびょういん
bệnh viện lớn
県病院 けんびょういん
bệnh viện tỉnh
中に入る なかにはいる
xen kẽ.