具象 (ぐしょう) — gồm; biểu thị cụ thể
具象
CỤ TƯỢNG
ぐ しょ う
Gồm; biểu thị cụ thể
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 具象
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 具象する/ぐしょうする |
| Quá khứ (た) | 具象した |
| Phủ định (未然) | 具象しない |
| Lịch sự (丁寧) | 具象します |
| te (て) | 具象して |
| Khả năng (可能) | 具象できる |
| Thụ động (受身) | 具象される |
| Sai khiến (使役) | 具象させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 具象させられる |
| Điều kiện (条件) | 具象すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 具象しろ |
| Ý chí (意向) | 具象しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 具象するな |

