体現 (たいげん) — sự hiện thân; sự đóng vai, sự nhân cách hoá; hiện thân
体現
THỂ HIỆN
た い げ ん
Sự hiện thân; sự đóng vai, sự nhân cách hoá; hiện thân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 体現
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 体現する/たいげんする |
| Quá khứ (た) | 体現した |
| Phủ định (未然) | 体現しない |
| Lịch sự (丁寧) | 体現します |
| te (て) | 体現して |
| Khả năng (可能) | 体現できる |
| Thụ động (受身) | 体現される |
| Sai khiến (使役) | 体現させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 体現させられる |
| Điều kiện (条件) | 体現すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 体現しろ |
| Ý chí (意向) | 体現しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 体現するな |

