化身 (けしん) — sự hiện thân (phật); sự đóng vai; sự hiện thân
化身
HÓA THÂN
け し ん
Sự hiện thân (phật); sự đóng vai; sự hiện thân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 化身
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 化身する/けしんする |
| Quá khứ (た) | 化身した |
| Phủ định (未然) | 化身しない |
| Lịch sự (丁寧) | 化身します |
| te (て) | 化身して |
| Khả năng (可能) | 化身できる |
| Thụ động (受身) | 化身される |
| Sai khiến (使役) | 化身させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 化身させられる |
| Điều kiện (条件) | 化身すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 化身しろ |
| Ý chí (意向) | 化身しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 化身するな |

