権化 (ごんげ) — sự tạo hình hài cụ thể, hiện thân, sự hiện thân của Chúa
権化
QUYỀN HÓA
ご ん げ
Sự tạo hình hài cụ thể, hiện thân, sự hiện thân của Chúa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 権化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 権化する/ごんげする |
| Quá khứ (た) | 権化した |
| Phủ định (未然) | 権化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 権化します |
| te (て) | 権化して |
| Khả năng (可能) | 権化できる |
| Thụ động (受身) | 権化される |
| Sai khiến (使役) | 権化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 権化させられる |
| Điều kiện (条件) | 権化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 権化しろ |
| Ý chí (意向) | 権化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 権化するな |

