Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内所 (ないしょ) — Nhà bếp; tình trạng tài chính.
NỘI SỞ
内所
Nhà bếp
案内所 「あんないしょ」「あんないじょ」
nơi hướng dẫn; nơi chỉ dẫn; phòng chỉ dẫn; phòng thông tin
観光案内所 かんこうあんないじょ
trung tâm thông tin khách du lịch
旅行案内所 りょこうあんないしょ
văn phòng du lịch.
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa