内製 (ないせい) — sự sản xuất nội bộ
内製
NỘI CHẾ
な い せ い
Sự sản xuất nội bộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 内製
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 内製する/ないせいする |
| Quá khứ (た) | 内製した |
| Phủ định (未然) | 内製しない |
| Lịch sự (丁寧) | 内製します |
| te (て) | 内製して |
| Khả năng (可能) | 内製できる |
| Thụ động (受身) | 内製される |
| Sai khiến (使役) | 内製させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 内製させられる |
| Điều kiện (条件) | 内製すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 内製しろ |
| Ý chí (意向) | 内製しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 内製するな |

