外注 (がいちゅう) — sự đặt hàng ở công ty khác
外注
NGOẠI CHÚ
が い ちゅ う
Sự đặt hàng ở công ty khác
Pesty bug
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 外注
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 外注する/がいちゅうする |
| Quá khứ (た) | 外注した |
| Phủ định (未然) | 外注しない |
| Lịch sự (丁寧) | 外注します |
| te (て) | 外注して |
| Khả năng (可能) | 外注できる |
| Thụ động (受身) | 外注される |
| Sai khiến (使役) | 外注させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 外注させられる |
| Điều kiện (条件) | 外注すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 外注しろ |
| Ý chí (意向) | 外注しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 外注するな |

