Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内証事 (ないしょごと ないしょうごと) — Chuyện bí mật
NỘI CHỨNG SỰ
内証事
Chuyện bí mật
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
内事 ないじ
Việc trong cung; nội sự.
証明 しょうめい
chứng minh
証拠 しょうこ
bằng cớ