Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内部 (ないぶ) — lòng
NỘI BỘ
内部
lòng
内部的 ないぶてき
bên trong, thuộc về bên trong, nội bộ
内部者 ないぶしゃ
người của nội bộ (một hội...); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức...)
内部状態 ないぶじょうたい
trạng thái nội bộ
内部生活 ないぶせいかつ
Cuộc sống nội tâm.
内部調査 ないぶちょうさ
kiểm tra bên trong