Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷凍器 (れいとうき) — tủ lạnh; tủ đá; máy làm đá.
LÃNH ĐỐNG KHÍ
冷凍器
tủ lạnh
冷静 れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh
冷凍 れいとう
sự làm đông lạnh
冷凍の れいとうの
đông lạnh
冷凍する れいとうする
băng
冷凍車 れいとうしゃ
ô tô tủ ướp lạnh