Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凍結器 (とうけつき) — Máy ướp lạnh
ĐỐNG KẾT KHÍ
凍結器
Máy ướp lạnh
結果 けっか
kết cuộc
結婚 けっこん
cưới xin
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...