Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷却器 (れいきゃくき) — tủ ướp lạnh; bộ phận làm mát; máy ướp lạnh; bộ tỏa nhiệt (của ô tô)
LÃNH KHƯỚC KHÍ
冷却器
tủ ướp lạnh
還流冷却器 かんりゅうれいきゃくき
bình ngưng hồi lưu
共通擦合せ冷却器 きょうつうさつあわせれいきゃくうつわ
ống sinh hàn thông thường
抽出器/冷却器/エバポレーター ちゅうしゅつうつわ/れいきゃくうつわ/エバポレーター
lõi lọc cartridge
リービヒ冷却器 リービヒれいきゃくき
liebig
冷静 れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh