冷笑 (れいしょう) — nụ cười khinh bỉ; nụ cười lạnh lùng.
冷笑
LÃNH TIẾU
れ い しょ う
Nụ cười khinh bỉ; nụ cười lạnh lùng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冷笑
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冷笑する/れいしょうする |
| Quá khứ (た) | 冷笑した |
| Phủ định (未然) | 冷笑しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冷笑します |
| te (て) | 冷笑して |
| Khả năng (可能) | 冷笑できる |
| Thụ động (受身) | 冷笑される |
| Sai khiến (使役) | 冷笑させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冷笑させられる |
| Điều kiện (条件) | 冷笑すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冷笑しろ |
| Ý chí (意向) | 冷笑しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冷笑するな |

